Federal housing law
0923 Publ 850 (en-vie) (PDF)
Federal housing law as enacted — verbatim and citable.
- Edition
- 2026-10-03
- Last updated
- 2026-10-04
- Jurisdiction
- United States
Official source: IRS Forms, Instructions & Publications (https://www.irs.gov/pub/irs-pdf/p850envn.pdf), retrieved 2026-10-03. U.S. Government work (17 U.S.C. § 105).
Department of the Treasury Internal Revenue Service
Publication 850 (en-vie)¶
English- Vietnamese Glossary of Tax Words and Phrases¶
(Used in Publications Issued by the IRS)
Bảng Thuật ngữ cụm từ thuế
Anh-Việt (Được sử dụng trong các Ấn
phẩm do IRS phát hành)
Get forms and other information faster and easier at:
IRS.gov (English) - IRS.gov/Korean (한국어)
IRS.gov/Spanish (Español) - IRS.gov/Russian (Pусский)
IRS.gov/Chinese (中文) - IRS.gov/Vietnamese (Tiếng Việt)
Feb 21, 2024
Introduction¶
This glossary has been developed by the Tax Forms and Publications Division of the Internal Revenue Service (IRS). Its purpose is to establish high standards for the quality of language usage, to promote uniformity in language usage, and to minimize the risk of misinterpretation of Vietnamese-language materials issued by the Internal Revenue Service (IRS).
Any issuance containing language consistent with this glossary should be reasonably satisfactory for purposes of general guidance regarding the rights and obligations of taxpayers.
This glossary isn’t a legal document and none of the terms found in it should be understood to change the meaning of any provisions of law, regulations, or any other authoritative precedent. Although a reader may understand terms as translated to have particular meanings, the legal meanings of the terms are controlled by the law, regulations, and administrative and judicial decisions. A periodic review is made to determine whether any additions, deletions, or revisions are needed.
Comments and suggestions. We welcome your comments about this publication and your suggestions for future editions.
You can send us comments through IRS.gov/ FormComments .
Or, you can write to:
Internal Revenue Service Tax Forms and Publications 1111 Constitution Ave. NW, IR-6526 Washington, DC 20224
Although we can’t respond individually to each comment received, we do appreciate your feedback and will consider your comments and suggestions as we revise our tax forms, instructions, and publications. Don’t send tax questions, tax returns, or payments to the above address.
Getting tax forms, instructions, and publications. Go to IRS.gov/Forms to download current and prior-year forms, instructions, and publications.
Ordering tax forms, instructions, and publications. Go to IRS.gov/OrderForms to order current forms, instructions, and publications; call 800-829-3676 to order prior-year forms and instructions. The IRS will process your order for forms and publications as soon as possible. Don’t resubmit requests you’ve already sent us. You can get forms and publications faster online.
Giới thiệu¶
Bảng thuật ngữ này được phát triển bởi Tax Forms and Publications Division (Phòng Mẫu và Ấn phẩm thuế) của Sở Thuế vụ (IRS). Mục đích của nó là thiết lập các tiêu chuẩn cao về chất lượng sử dụng ngôn ngữ, thúc đẩy tính thống nhất trong việc sử dụng ngôn ngữ và giảm thiểu
nguy cơ hiểu sai các tài liệu bằng tiếng Việt do Sở Thuế vụ (IRS) ban hành.
Bất kỳ ấn bản nào có nội dung phù hợp với bảng thuật ngữ này đều thỏa đáng ở mức độ hợp lý nhằm mục đích hướng dẫn chung về quyền và nghĩa vụ của người đóng thuế.
Bảng thuật ngữ này không phải là một tài liệu pháp lý và không có thuật ngữ nào trong đó được hiểu là có thể thay đổi ý nghĩa của bất kỳ điều khoản nào trong luật, quy định hoặc bất kỳ tiền lệ có thẩm quyền nào khác. Mặc dù đọc giả có thể hiểu các thuật ngữ được dịch có ý nghĩa cụ thể nhưng ý nghĩa pháp lý của các thuật ngữ này được kiểm soát bởi luật pháp, quy định và các quyết định hành chính và tư pháp. Việc xem xét định kỳ được thực hiện để xác định xem có cần bổ sung, xóa hoặc sửa đổi hay không.
Nhận xét và gợi ý. Chúng tôi hoan nghênh những nhận xét của bạn về ấn phẩm này cũng như những gợi ý của bạn cho những lần xuất bản tiếp theo.
Bạn có thể gửi nhận xét cho chúng tôi qua IRS.gov/ FormComments (tiếng Anh) .
Hoặc bạn có thể ghi thư đến:
Internal Revenue Service Tax Forms and Publications 1111 Constitution Ave. NW, IR-6526 Washington, DC 20224
Mặc dù chúng tôi không thể trả lời riêng từng nhận xét nhận được nhưng chúng tôi đánh giá cao phản hồi của bạn và sẽ xem xét các nhận xét cũng như gợi ý của bạn khi chúng tôi sửa đổi các mẫu đơn, hướng dẫn, và ấn phẩm về thuế của mình. Không gửi câu hỏi về thuế, tờ khai thuế hoặc, các khoản thanh toán đến địa chỉ trên.
Lấy mẫu đơn, hướng dẫn, và ấn phẩm về thuế. Truy cập IRS.gov/Forms (tiếng Anh) để tải xuống các mẫu đơn, hướng dẫn, và ấn phẩm về thuế của năm hiện tại và các năm trước.
Đặt hàng mẫu đơn, hướng dẫn, và ấn phẩm về thuế. Truy cập IRS.gov/OrderForms để đặt hàng các mẫu đơn, hướng dẫn và ấn phẩm hiện hành; hãy gọi 800-829-3676 để đặt hàng các mẫu đơn và hướng dẫn của năm trước. IRS sẽ xử lý đơn đặt hàng của bạn cho các mẫu đơn và ấn phẩm càng sớm càng tốt. Không gửi lại các yêu cầu mà bạn đã gửi cho chúng tôi. Bạn có thể lấy các mẫu đơn và ấn phẩm nhanh hơn trực tuyến.
2 Publication 850 (en-vie) (9-2023)
English to Vietnamese
A
abandoned spouse
vợ/chồng bị bỏ rơi
abandonment
sự bỏ rơi; việc đem bỏ
abandonment clause
điều khoản cho việc bỏ rơi
abatement
sự giảm bớt
ability to pay
khả năng trả
absorption rate
tỷ suất hấp thụ
abusive tax shelter
lạm dụng tránh thuế
Accelerated Cost Recovery System (ACRS)
Hệ thống Phục hồi chi phí tăng tốc (ACRS)
accelerated depreciation
khấu hao gấp rút/nhanh chóng
acceptance agent
đại lý thâu nhận
according to our records
dựa theo tài liệu của chúng tôi
account
trương mục/tài khoản
account statement
sao kê tài khoản
accountable plan
chương trình trách nhiệm
accountant
kế toán viên
accounting method
phương pháp kế toán
accounting period
chu kỳ kế toán
accounts payable
khoản phải trả
accounts receivable
khoản phải chi
accrual
tích lũy, dồn lại
accrual accounting
kế toán tích lũy
accrual method
phương pháp tích lũy
accrued income
thu nhập tích lũy
affidavit
tuyên thệ
after-tax basis
giá gốc sau thuế
accrued interest
lãi tích lũy
age test
thử thách tuổi tác
accrued taxes
thuế tích lũy
agency
cơ quan
accuracy-related penalty
hình phạt liên quan đến tính chính xác
agency (contractual)
thay mặt/đại diện
agent (contractual)
ngườ thay mặt/người đại diện
acknowledgement file
hồ sơ xác nhận
activity engaged in for a profit
hoạt động sinh lợi
agent-driver
tài xế đại diện/thay mặt
activity not engaged in for profit
hoạt động không sinh lợi
agreement
thỏa hiệp, hợp đồng
actually or constructively
thực tế hoặc mang tính suy định
airdrop
airdrop
additional child tax credit (ACTC)
tín thuế trẻ em bổ sung (ACTC)
additional taxes on qualified plans (including IRAs) and other tax-favored accounts
thuế bổ sung cho các chương trình đủ điều kiện (kể cả IRA) và các tài khoản được ưu đãi về thuế khác
Airline Deregulation Act of 1978 Program
Chương trình Đạo luật Bãi bỏ quy định hàng không năm 1978
alien individual
cá nhân là người nước ngoài
Alaska Permanent Fund
Quỹ Thường trực Tiểu bang Alaska
adjusted gross income (AGI)
tổng thu nhập được điều chỉnh (AGI)
adjusted itemized deductions
khấu trừ từng khoản được điều chỉnh
alien resident card
thẻ thường trú cho người nước ngoài
alimony
cấp dưỡng ly hôn
adjusted tax basis
giá gốc của thuế được điều chỉnh
allocate (verb)
phân phối, cấp phát (động từ)
allocation
sự phân phối, việc cấp phát
adjustment
điều chỉnh
adoption agency
dịch vụ con nuôi
allowances (W-4)
miễn trừ (W-4)
adoption agency fees
phí dịch vụ con nuôi
adoption tax credit
tín thuế nhận con nuôi
Alternate Trade Adjustment Assistance (ATAA)
Hỗ trợ điều chỉnh thương mại thay thế
adoption taxpayer identification number (ATIN)
mã số thuế cho việc nhận con nuôi
alternative basis
giá gốc thay thế
alternative fuel vehicle refueling property credit
tín thuế cho tài sản tiếp nhiên liệu thay thế cho xe
advance payment
khoản thanh toán ứng trước
advanced premium tax credit
tín thuế bảo phí ứng trước
alternative minimum tax
thuế tối thiểu thay thế
advocate
người biện hộ/sự biện hộ
alternative motor vehicle
xe có động cơ thay thế
alternative motor vehicle credit
tín thuế xe có động cơ thay thế
Publication 850 (en-vie) (9-2023) 3
alternative tax
thuế thay thế
amended tax return
tờ khai thuế được điều chỉnh
amended U.S. individual income tax return
tờ khai thuế thu nhập Hoa Kỳ cho Cá nhân được điều chỉnh
American opportunity tax credit
Tín thuế Cơ hội Mỹ
American Rescue Plan Act of 2021 (ARP)
Đạo luật Kế hoạch giải cứu người Mỹ năm 2021 (ARP)
amortizable premium on taxable bonds
khấu hao phí trên trái phiếu chịu thuế
amortized bond premium
khấu hao phí của trái phiếu
amount realized
số tiền thực nhận
announcement
thông cáo, thông báo
annual income
thu nhập hàng năm
annual leave
nghỉ phép hàng năm
annualized income installment method
phương pháp trả góp theo thu nhập hàng năm
annuity
niên kim
annuity bond
trái phiếu niên kim
appeal (noun)
đơn kháng cáo (danh từ)
appeal (verb)
kháng cáo (động từ)
appeal rights
quyền kháng cáo
applicable large employer (ALE)
chủ lao động lớn thích hợp (ALE)
applicant
đương đơn, người nộp đơn
application for a social security card
đơn xin cấp thẻ an sinh xã hội
application for IRS individual taxpayer identification number
đơn xin cấp mã số thuế cá nhân của IRS
attest (verb)
chứng thực (động từ)
attorney-in-fact
luật sư trên thực tế
application for taxpayer identification number for pending U.S. adoptions
đơn xin mã số thuế cho việc nhận con nuôi Hoa Kỳ đang chờ xử lý
audit
kiểm toán, kiểm xét
audit (of a return)
kiểm xét tờ khai
Audit Division
Phòng Kiểm toán
appraiser
người định giá
auditor
kiểm toán viên
appreciation (increase)
tăng giá trị (tăng lên)
authenticate
xác thực
apprentice
học nghề
arbitrators
người hòa giải
authorized IRS e-file provider
nhà cung cấp e-file được IRS ủy quyền
auto tag
bảng số xe hơi
Archer MSA
Archer MSA
Archer MSAs and long-term care insurance contracts
Archer MSA và các hợp đồng bảo hiểm chăm sóc dài hạn
average tax rate
mức thuế trung bình
area code
mã vùng
armed forces’ tax guide
hướng dẫn thuế cho lực lượng vũ trang
arrangement
sự sắp xếp
arrears
trả sau/trả thiếu
assess
định mức
assessed self-employment tax
thuế tự kinh doanh được định mức
award (prizes and awards)
phần thưởng (giải thưởng và tặng vật)
B
back taxes
các khoản thuế chưa trả
backpay
tiền chưa trả
backslash (information technology)
gạch chéo (công nghệ thông tin)
backup withholding
khấu lưu dự phòng
bad debt
nợ khó đòi
balance
số dư
balance sheet
tờ kết toán/đối chiếu
bank failure
ngân hàng vỡ nợ
bank statement
sao kê ngân hàng
bankruptcy
sự vỡ nợ, phá sản
bankruptcy estate
di sản của phá sản
barter
trao đổi
barter exchange (noun)
sàn trao đổi (danh từ)
assessment of tax
định mức thuế
asset forfeiture
tịch thu tài sản
assets
tài sản
assignee
người được chỉ định
as-you-go basis
căn bản trả ngay
attachment
đính kèm
attestation clause (noun)
điều khoản chứng thực (danh từ)
4 Publication 850 (en-vie) (9-2023)
bartering income
thu nhập từ trao đổi
base cost
phí căn bản
basis
giá gốc
battery storage technology
công nghệ pin lưu trữ
beneficiary
người thụ hưởng
benefits
quyền lợi, lợi ích
bequest
di sản, tài sản để lại
breach of contract
vi phạm hợp đồng
business
kinh doanh; thương mại
capital loss
lỗ vốn
bring an action
khởi kiện; khởi tố
capital turnover
luân chuyển vốn đầu tư
broker
môi giới
browser
trình duyệt
carry on a trade or business
hoạt động thương mại hay kinh doanh
Bureau of the Fiscal Service
Cục Dịch vụ Tài khóa
carryback
chuyển lùi
carryback loss
lỗ chuyển lùi
bus
xe buýt
carryover
chuyển tiếp
carryover loss
lỗ chuyển tiếp
bill
hóa đơn
business expenses
chi phí kinh doanh
boilerplate
văn từ mẫu quen dùng/có sẵn
business gifts
quà biếu kinh doanh
cash
tiền mặt
bona fide
chân thật
business loss
lỗ trong việc kinh doanh
cash basis
căn bản tiền mặt
cash disbursement
trả bằng tiền mặt
bona fide resident
thường trú nhân chân thật
business property
tài sản kinh doanh
bond
trái phiếu, công khố phiếu
business trust
quỹ tín thác doanh nghiệp
cash flow
lưu lượng tiền mặt
bond discount
giảm giá trái phiếu
cash method
phương pháp chi thu bằng tiền mặt
bond for payment of tax
trái phiếu để thanh toán thuế
cash withdrawal
việc/sự rút tiền mặt
cashier’s check
séc ngân hàng
bond income
thu nhập từ trái phiếu
casualty
thiệt hại
bond premium
phí mua trái phiếu
bond retirement
trái phiếu được thu hồi
casualty loss
mất mát do thiệt hại
catch-up contribution
đóng góp đuổi theo
bonus
tiền thưởng
bonus depreciation
khấu hao thưởng
bookkeeper
người giữ sổ sách kế toán
certain government payments
một số khoản thanh toán của chính phủ
bookmark (information technology)
đánh dấu (công nghệ thông tin)
by-product
sản phẩm phụ
C
C corporation
công ty cổ phần C
cafeteria plan
chương trình tự chọn
calendar year
năm dương lich
canceled debt
nợ được hủy
candidate for a college degree
thí sinh học để lấy văn bằng đại học
capital assets
tài sản vốn
capital base
vốn căn bản
capital expenditures
phí tổn vốn
capital gain
lãi vốn
capital gains tax
thuế trên lãi vốn
capital investment
số vốn đầu tư
certificate of accuracy
giấy chứng nhận chính xác
certificate of alien claiming residence in the United States
chứng thư người nước ngoài khai cư trú tại Hoa Kỳ
borrower
người vay tiền
certificate of compliance
chứng thư tuân thủ
box
ô
bracket (tax)
khung (thuế)
certificate of deposit (CD)
chứng thư gửi tiền định kỳ
certificate of discharge
chứng thư giải trừ
branch
chi nhánh
Publication 850 (en-vie) (9-2023) 5
certified copy
bản sao có chứng nhận
certified mail
thư được chứng nhận
certified public accountant
kế toán viên được chứng nhận
charitable contribution
đóng góp từ thiện
charitable organization
tổ chức từ thiện
checking account
tài khoản thanh toán
child care; childcare
chăm sóc trẻ
child support
trợ cấp cho trẻ
child tax credit (CTC)
tín thuế trẻ em bổ sung (CTC)
child with special needs
trẻ có nhu cầu đặc biệt
Civil Service Retirement System (CSRS)
Hệ thống Hưu trí công chức (CSRS)
claim
yêu cầu; đòi hỏi; khai
claim of right
yêu cầu quyền
clean vehicle tax credit
tín thuế xe sạch
clergy
tăng lữ, giáo sĩ
clerical error
lỗi văn thư
click (verb) (information technology)
nhấp (danh từ) (công nghệ thông tin)
closer connection to a foreign country
kết nối chặt chẽ hơn với nước ngoài
COBRA premium assistance payments
Khoản thanh toán hổ trợ bảo phí COBRA
coding
mã hoá
collect (bring in revenue)
thu (mang về doanh thu)
collect (demand payment)
truy thu (đòi tiền)
Collection Appeals Program (CAP)
Chương trình Kháng cáo truy thu (CAP)
competent authority
cơ quan có thẩm quyền
complaint
than phiền/khiếu nại
Collection Division
Phòng Truy thu
collection due process hearing
xét xử thủ tục truy thu hợp pháp
compliance
sự tuân theo
college
trường đại học; trường cao đẳng
compute
tính ra; tính toán
computer processed, computerized
xử lý bởi mấy vi tính
combat pay
lương chiến sự
combat zone
khu chiến sự
condominium
công-đô
Combat-Injured Veterans Tax Fairness Act of 2016
Đạo luật Công bằng về thuế cho Cựu chiến binh bị thương do chiến đấu năm 2016
conduct of a U.S. trade or business
hoạt động của một thương mại hoặc doanh nghiệp của Hoa Kỳ
Combined Annual Wage Reporting System
Hệ thống Báo cáo tiền lương kết hợp hàng năm
confidential
kín đáo
Conservation Reserve Program (CRP)
Chương trình Bảo tồn dự trữ (CRP)
commission-driver
người lái xe ăn hoa hồng
Commissioner of the Internal Revenue Service
Ủy viên của Sở Thuế vụ
consignment
hàng gửi
Consolidated Omnibus Budget Reconciliation Act (COBRA)
Đạo luật Đối chiếu ngân sách nhiều mục hợp nhất (COBRA)
commodities
hàng hóa; sản phẩm
common carrier
phương tiện di chuyển công cộng
constructive receipt
khoản nhận suy định
contest prize
tiền thưởng thi đua
common law
luật phổ thông
common-law employee
nhân viên theo luật phổ thông
contingent interest
lợi ích tùy thuộc
common-law marriage
hôn nhân theo luật phổ thông
contribution
đóng góp
contribution to capital
góp vào vốn
community income
thu nhập cộng đồng
cooperative housing corporation
công ty hợp tác xã nhà cửa
community property
tài sản cộng đồng
corporate tax
thuế công ty
commute (verb)
đi lại đều đặng
commuter
người đi lại đều đặng
corporation
công ty cổ phần
cost of goods sold (COGS)
giá vốn hàng bán (COGS)
commuting
sự đi lại đều đặng
compensation
bồi thường; thù lao
court costs
phí tòa án
compensation for injuries
bồi thường cho thương tích
court order
trát tòa, án lệnh
cover by insurance
có bảo hiểm
6 Publication 850 (en-vie) (9-2023)
coverage
bao phủ
coverage household
bảo hiểm gia đình
Coverdell education savings account
tài khoản tiết kiệm giáo dục Coverdell
covered security
chứng khoán được bao phủ
co-worker
đồng nghiệp
credit bureau
cục tín dụng
credit for child care (childcare) expenses
tín thuế cho chi phí chăm sóc trẻ
credit for other dependents (ODC)
tín thuế cho người phụ thuộc khác (ODC)
credit for the elderly or the disabled
tín thuế cho người cao niên hoặc khuyết tật
credit life insurance
ghi có cho bảo hiểm nhân thọ
credit one’s account
ghi có vào tài khoản một người nào đó
credit reduction rate (FUTA)
mức giảm tín thuế (FUTA)
credit union
công đoàn tín dụng
criminal prosecution
truy tố hình sự
cryptocurrencies
tiền mã hóa
cryptocurrency
tiền mã hóa
currency transaction report
báo cáo giao dịch tiền tệ
currency transaction report by casinos
báo cáo giao dịch tiền tệ của sòng bạc
currently not collectible
hiện không thể truy thu
custodial parent
cha mẹ giám hộ
customer outreach program
chương trình tiếp cận khách hàng
customs duties
thuế hải quan
D
data
dữ liệu
data bank
ngân hàng dữ kiện; kho tài liệu
data breach
vi phạm dữ liệu
data entry (in a computer)
nhập dữ kiện (vào máy vi tính)
data transmission
sự chuyển dữ kiện
daycare center
trung tâm giữ trẻ
de minimis (minimal) benefits
lợi ích cực tiểu (tối thiểu)
de minimis presence
hiện diện cực tiểu
dealer (commercial)
nhà buôn (thương mại)
dealer (securities)
người môi giới (chứng khoán)
death benefit
tiền tử tuất
death certificate
giấy chứng tử
decedent
người quá cố
declining balance depreciation
khấu hao số dư giảm dần
decree (judicial, final)
án lệnh (tư pháp, đã xử xong)
decree (not final)
án lệnh (chưa xử xong)
deduction
sự khấu trừ
default
không trả nợ đúng kỳ hạn, vỡ nợ
deferred compensation plan
chương trình thù lao được trì hoãn
deferred income
thu nhập được trì hoãn
deferred payment
thanh toán được trì hoãn
deferred taxes
thuế được trì hoãn
deficiency notice, notice of deficiency
thông báo thiếu nợ/tiền
delinquent payments
thanh toán trễ hạn
digital asset
tài sản điện tử
delinquent return
tờ khai trễ hạn
delinquent taxes
các khoản thuế trễ hạn
delinquent taxpayer
người đóng thuế trễ hạn
demand for payment
việc đòi trả tiền/thanh toán
denial letter, denial notice
thư từ chối, thông báo từ chối
Department of Health and Human Services (HHS)
Bộ Y tế và Dịch vụ Dân sinh (HHS)
Department of Homeland Security (DHS)
Bộ An ninh Nội địa (DHS)
Department of Labor (DOL)
Bộ Lao động (DOL)
Department of the Treasury (U.S.)
Bộ Tài chính (U.S.)
Department of Veterans Affairs (VA)
Bộ Cựu chiến binh (VA)
departure permit
giấy phép khởi hành
dependency test
thử thách phụ thuộc
dependent
người phụ thuộc
dependent care assistance payments
khoản thanh toán hổ trợ chăm sóc người phụ thuộc
dependent care expenses
chi phí chăm sóc người phụ thuộc
depletion
sự hao hụt
deposit period ending on (month, day, year)
thời kỳ ký gửi kết thúc vào (ngày, tháng, năm)
depositor
người ký gửi
depreciable property
tài sản khấu hao được
depreciation
khấu hao/chiếc khấu
Publication 850 (en-vie) (9-2023) 7
digital asset in a wallet
tài sản điện tử trong ví
direct debit
ghi nợ trực tiếp
direct debit installment agreement
thỏa thuận trả góp bằng ghi nợ trực tiếp
direct deposit
ký gửi trực tiếp
disability benefits
phúc lợi khuyết tật
disability income exclusion
loại trừ thu nhập do khuyết tật
disability payments
các khoản thanh toán cho khuyết tật
disabled
khuyết tật, tàn tật
disaster
thiên tai
disaster relief
miễn giảm do thiên tai
discharge
giải trừ
disclosure
tiết lộ/công bố
disposition (of property)
xử lý (của tài sản)
disregarded entity
thực thể không xét đến
distribution
sự phân phối
distributions from pensions, annuities, retirement or profit-sharing plans, IRAs, insurance contracts, etc.
phân phối từ lương hưu, niên kim, kế hoạch nghỉ hưu hoặc chia sẻ lợi nhuận, IRA, hợp đồng bảo hiểm, v.v.
distributive share (partnership)
phần lời phân phối (công ty hợp danh)
dividend equivalent payments
thanh toán tương đương cổ tức
dividend income
thu nhập cổ tức
dividends
cổ tức
division (administration)
phòng/ban (hành chánh)
divorce decree
phán quyết ly hôn
effectively connected income
thu nhập kết nối hữu hiệu
doing business as (DBA)
kinh doanh như (DBA)
e-file (efile)
e-file (khai thuế bằng điện tử)
domestic production activity
hoạt động sản xuất nội địa
elderly
người già, người cao tuổi, bậc cao niên
domestic partnership
công ty hợp danh nội địa
election worker
nhân viên bầu cử
donation
quyên góp
double taxation
đánh thuế gấp đôi
download (information technology)
tải xuống (công nghệ thông tin)
Electronic Federal Tax Payment System (EFTPS)
Hệ thống Thanh toán thuế Liên bang bằng điện tử
electronic filing (e-file or efile)
nộp/khai bằng điện tử (e-file hoặc efile)
draft
séc/lệnh phiếu
dual-status alien or dual resident alien
nguời nước ngoài có tình trạng kép hoặc người nước ngoài có tình trạng cư trú kép
electronic filing identification number (EFIN)
mã số nộp/khai thuế bằng điện tử (EFIN)
electronic report of tips
khai báo tiền boa bằng điện tử
electronic funds withdrawal (EFW)
trích ngân điện tử (EFW)
dual-status return
tờ khai co tình trạng kép
dual-status taxpayer
người đóng thuế có tình trạng kép
electronic return originator (ERO)
tờ khai điện của người khởi tạo (ERO)
dual-status year
năm có tình trạng kép
electronic service
dịch vụ điện tử
due diligence
làm tròn trọng trách
elementary school
trường tiểu học
dues (union)
lệ phí (công đoàn)
dwelling
nơi cư trú
E
early distribution
phân phối sớm
earned income
thu nhập kiếm được
earned income credit (EIC)
tín điểm thu nhập kiếm được
earned income tax credit
tín thuế thu nhập kiếm được
earned income test
thử thách thu nhập kiếm được
earning capacity
khả năng kiếm tiền
education credits
tín thuế giáo dục
eligibility requirements
yêu cầu đủ điều kiện
email, điện thư, thư điện tử
employee
nhân viên
employee benefits
quyền lợi của nhân viên
employee retention credit
tín thuế duy trì nhân viên
employee savings plan
kế hoạch tiết kiệm dành cho nhân viên
employee tax
thuế nhân viên
employee’s daily record of tips
sổ ghi tiền boa hàng ngày của nhân viên
8 Publication 850 (en-vie) (9-2023)
employee’s daily record of tips and report to the employer
sổ ghi tiền boa hàng ngày của nhân viên và khai báo cho chủ lao động
employee’s report of tips to employer
khai báo tiền boa của nhân viên gửi cho chủ lao động
employer (adjective)
chủ lao động
employer (noun)
chủ lao động
employer health plan
chương trình y tế của chủ lao động
employer identification number (ElN)
mã số thuế của chủ lao động
employer tax
thuế của chủ lao động
employer’s supplemental tax guide
hướng dẫn thuế bổ sung của chủ lao động
employment agency
dịch vụ tìm việc
employment agency fees
lệ phí cho dịch vụ tìm việc
employment related
liên quan tới việc làm
employment taxes
thuế việc làm
enact
thi hành, ban hành
endowment
tiền quyên tặng
energy efficient home improvement credit
tín thuế cải thiện nhà có hiệu quả năng lượng
enforced collection action
hành động thực thi truy thu
enforcement of the law
thực thi luật pháp
enrolled agent
đại diện đã đăng ký
enter (data in a computer)
nhập (dữ kiện vào máy vi tính)
entertainment expenses
chi phí giải trí
entry (on a return)
mục/trường (trên tờ khai)
equitable relief
miễn giảm công bằng
equity (in property)
vốn sở hữu, giá trị tài sản
exemptions, standard deduction, and filing information
miễn trừ, khấu trừ tiêu chuẩn, và thông tin khai thuế
expatriation tax
thuế từ bỏ quốc tịch
escrow
ký quỹ
escrow account
trương mục ký quỹ
experience rate
sự đánh giá bằng kinh nghiệm
expire
hết hạn; đáo hạn
escrow funds
quỹ bảo chứng
estate
di sản
estate tax
thuế di sản
estimated tax
thuế ước tính
estimated tax payments
thanh toán thuế ước tính
estimated useful life
thời gian sử dụng ước tính
examination (of a tax return)
kiểm tra(của một tờ khai thuế)
excess contribution
đóng góp vượt mức
excess gains
lợi nhuận vượt mức
exchange of like-kind property
trao đổi tài sản cùng loại
exchange visitor
khách trao đổi
exchange, trade (verb)
trao đổi, mậu dịch (động từ)
excise taxes
thuế gián thu
exclusion of income for bona fide residents
loại trừ thu nhập cho cư dân chân thật
extended active duty
thời gian tại ngũ được gia hạn
F
face value
giá trị ghi trên giấy, mệnh giá
failure to deposit
không ký thác
failure to file penalty
hình phạt do không khai thuế
failure to pay penalty
hình phạt do không trả
fair market value (FMV)
giá thị trường (FMV)
fair rental price
giá thuê hợp lý
fair rental value
giá thuê hợp lý
family size
số người trong gia đình
farm
nông trại; nông trang; điền trang
farm income
thu nhập từ nông trại
farm operator
người điều hành nông trại
farm worker
người làm việc trong nông trại
farmer
nông gia; nông dân
farming
nông nghiệp
executor
người thi hành
exempt individual
cá nhân được miễn
exemption
miễn
fax
điện thư gởi qua máy fax
exemption certificate number
số chứng nhận miễn
Federal District Court
Tòa án Quận Liên bang
exemption from withholding
miễn khấu lưu
Federal Employees Health Benefit Program
Chương trình Quyền lợi Y tế Nhân viên Liên bang
Publication 850 (en-vie) (9-2023) 9
federal income tax return
tờ khai thuế thu nhập liên bang
Federal Insurance Contributions Act (FICA)
Đạo luật Đóng góp bảo hiểm liên bang (FICA)
Federal Payment Levy Program (FPLP)
Chương trình Thanh toán áp thuế Liên bang (FPLP)
federal tax lien
quyền lưu giữ
federal tax on special fuels
thuế liên bang trên nhiên liệu đặc biệt
federal taxes
thuế liên bang
Federal Trade Commission (FTC)
Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC)
Federal Unemployment Tax Act (FUTA)
Đạo luật Thuế thất nghiệp liên bang (FUTA)
Federal Unemployment Trust Fund
Quỹ Tín thác thất nghiệp liên bang
federal use tax on civil aircraft
thuế sử dụng liên bang đối với máy bay dân dụng
feedback
nhận xét
fees
phí
fellowship
trợ cấp nghiên cứu
fiat currency
tiền pháp định
field examination (audit)
kiểm tra thực địa (kiểm xét)
file a tax return
nộp một tờ khai thuế
file jointly
khai thuế chung
file separately
khai thuế riêng
file your return on or before (month, day, year)
nộp tờ khai của bạn vào hoặc trước (tháng, ngày, năm)
filing of return
việc khai/nộp tờ khai thuế
filing status
tư cách khai thuế
foreign earned income exclusion
loại trừ thu nhập kiếm được ở nước ngoài
finance charge
lệ phí tài vụ
financial analysis
phân tích tài chánh
foreign employee
nhân viên nước ngoài
Financial Crimes Enforcement Network (FinCEN)
Hệ thống Thực thi tội phạm tài chính (FINCEN)
foreign financial asset
tài sản tài chính ở nước ngoài
foreign housing deduction
khấu trừ chi phí nhà ở nước ngoài
foreign government
chính phủ nước ngoài
financial institution
cơ quan tài chính
financial statement
bản tường trình tài chánh
foreign tax
thuế nước ngoài
financially disabled
không có khả năng tài chánh
foreign tax credit
tín thuế nước ngoài
foreign travel
du lịch nước ngoài
fine (noun)
tiền phạt
first-time homebuyer credit
tín thuế cho người mua nhà lần đầu
form
mẫu đơn
form letter
thư mẫu
fiscal year
năm tài chánh
fishing income
thu nhập từ nghề/việc đánh cá
forms:
các mẫu đơn
1040 U.S. Individual Income Tax Return
1040 Tờ khai thuế thu nhập Hoa Kỳ cho Cá nhân
fixing-up expenses
chi phí sửa chữa
flexible-benefits plan
kế hoạch quyền lợi linh hoạt
1040-ES Estimated Tax for Individuals
1040-ES Thuế ước tính cho Cá nhân
flexible-spending plan
kế hoạch chi tiêu linh hoạt
1040–NR U.S. Nonresident Alien Income Tax Return
1040-NR Tờ khai thuế thu nhập Hoa Kỳ cho Người nước ngoài tạm trú
flow-through entity
thực thể truyền qua
follow up
theo sát
food stamps
phiếu trợ cấp thực phẩm
for your records
để lưu lại trong hồ sơ của bạn
2290 Heavy Highway Vehicle Use Tax Return
2290 Tờ khai thuế sử dụng cho Xe đường cao tốc hạng nặng
2848 Power of Attorney and Declaration of Representative
2848 Giấy ủy quyền và tuyên bố của Người đại diện
foreclosure (mortgage)
tịch biên (vay thế chấp)
foreign account
tài khoản ở nước ngoài
foreign assets
tài sản ở nước ngoài
foreign currency
tiền tệ nước ngoài
foreign earned income
thu nhập kiếm được ở nước ngoài
8300 Report of Cash Payments Over $10,000 Received in a Trade or Business
8300 Khai báo các khoản thanh toán bằng tiền mặt trên $10.000 nhận được trong một hoạt động thương mại hoặc kinh doanh
8849 Claim for Refund of Excise Taxes
8849 Yêu cầu hoàn thuế gián thu
10 Publication 850 (en-vie) (9-2023)
940 Employer’s Annual Federal Unemployment Tax Return
940 Tờ khai thuế thất nghiệp Liên bang (FUTA) hàng năm của Chủ lao động
941 Employer’s Quarterly Federal Tax Return
941 Tờ khai thuế Liên bang hàng quý của Chủ lao động
943 Employer’s Annual Tax Return for Agricultural Employees
943 Tờ khai thuế Liên bang hàng năm của Chủ lao động dành cho Nhân viên nông nghiệp
Schedule A (Form 1040)
Bảng A (Mẫu 1040)
Schedule H (Form 1040) Household Employment Taxes
Bảng H (Mẫu 1040) Thuế việc làm tại gia
SS-4 Application for Employer Identification Number
SS-4 Đơn xin cấp Mã số thuế của Chủ lao động
SS-8 Determination of Worker Status for Purposes of Federal Employment Taxes and Income Tax Withholding
SS-8 Xác định tình trạng lao động cho mục đích khấu lưu thuế việc làm và thuế thu nhập liên bang
W-2 Wage and Tax Statement
W-2 Báo cáo Tiền lương và thuế
W-3 Transmittal of Wage and Tax Statements
W-3 Chuyển phát Báo cáo Tiền lương và thuế
W-3c Transmittal of Corrected Wage and Tax Statements
W-3c Chuyển phát Báo cáo Tiền lương và thuế đã sửa
W-4 Employee’s Withholding Certificate
W-4 Chứng nhận Khấu lưu thuế của Nhân viên
W-4P Withholding Certificate for Periodic Pension or Annuity Payments
W-4P Chứng nhận Khấu lưu cho thanh toán lương hưu định kỳ hoặc niên kiêm
W-7 Application for IRS Individual Taxpayer Identification Number
W-7 Đơn xin cấp Mã số thuế Cá nhân của IRS
W-9 Request for Taxpayer Identification Number and Certification
W-9 Yêu cầu Mã số thuế và chứng nhận
furnace (heating unit)
lò sưởi (bộ phận sưởi)
G
gainful employee
nhân viên hữu ích
gainful employment
việc làm hữu ích
gambling winnings
tiền thắng cược
garnishments
sai áp
general partner
thành viên tổng quản
generation-skipping transfer
chuyển tiếp bỏ qua thế hệ
geographical basis
cơ sở địa lý
geothermal well
giếng nước nóng
gift
quà tặng
gift tax
thuế quà tặng
golden parachute agreement
thỏa thuận dù vàng
goodwill
uy tín (của một công ty)
grace period
thời gian triển hạn
governing instrument
công cụ quản lý
foster child
con nuôi tạm
founder (of a trust)
người sáng lập (quỹ tín thác)
grant (noun)
trợ cấp (danh từ)
grantor (of a trust)
người ủy thác (của quỹ tín thác)
franchise
đặc quyền kinh doanh
franchise tax
thuế đặc quyền kinh doanh
green card
thẻ xanh
Free File
Free File (khai thuế miễn phí)
green card test
thử thách thẻ xanh
gross income
tổng thu nhập
fringe benefits
phụ cấp
frivolous tax return
tờ khai thuế phù phiếm
gross proceeds
tổng số tiền thu được
full-time employee
nhân viên toàn thời gian
gross profit
tổng lợi nhuận
full-time student
học sinh/sinh viên toàn thời gian
gross receipts
tổng doanh thu
group health plan
chương trình sức khỏe theo nhóm
full-time work
làm việc toàn giờ
group life insurance
bảo hiểm nhân thọ theo nhóm
group-term life insurance
bảo hiểm nhân thọ theo nhóm có kỳ hạn
guarantee of indebtedness
đảm bảo nợ
guaranteed issue
phát hành (chứng khoán) có bảo đảm
guardian
người giám hộ
H
halfway house
nhà chuyển tiếp
handicapped
khuyết tật; tàn tật
handout
phát, cho không
hard fork (digital assets)
chia nhánh cứng (tài sản điện tử)
hardship case
hoàn cảnh khó khăn
head of household
chủ gia đình
Publication 850 (en-vie) (9-2023) 11
health benefits
lợi ích sức khỏe
health care
chăm sóc sức khỏe
health coverage
bảo hiểm sức khỏe
health coverage exemption
miễn bảo hiểm sức khỏe
health coverage tax credit (HCTC)
tín thuế bảo hiểm sức khỏe (HCTC)
health insurance
bảo hiểm sức khỏe
health insurance marketplace
thị trường bảo hiểm sức khỏe
health insurance policy
chính sách bảo hiểm sức khỏe
hearing aid
máy trợ thính
hearing impaired
bị lãng tai
heavy highway vehicle use tax return
tờ khai thuế sử dụng cho xe đường cao tốc hạng nặng
high school
trường trung học
highway use tax
thuế sử dụng đường cao tốc
hobby loss
lỗ của sở thích
holder
người mang thẻ; người cầm giấy tờ
holder of record
người giữ sổ sách/hồ sơ
holding period
thời kỳ nắm giữ chủ quyền
holiday
ngày nghỉ; ngày lễ
home
nhà
Home Affordable Modification Program (HAMP)
Chương trình Điều chỉnh nhà ở giá phải chăng (HAMP)
home energy audit
tín thuế năng lượng gia dụng
home loan
tiền vay mua nhà
homeland security
an ninh nội địa
homepage (information technology)
trang nhà (công nghệ thông tin)
income statement
báo cáo thu nhập
homeworker
người làm việc tại nhà
hospital insurance benefits tax (Medicare)
thuế bảo hiểm quyền lợi bệnh viện (Medicare)
income subject to tax (taxable income)
thu nhập chịu thuế (thu nhập chịu thuế)
income-producing property
tài sản tạo thu nhập
income tax
thuế thu nhập
houseboat
nhà trên thuyền
income-splitting
tách riêng thu nhập
household
hộ gia đình
household appliances
đồ gia dụng
incur (a penalty)
chịu (phạt); bị phạt
household employer’s tax guide
hướng dẫn thuế cho chủ lao động tại gia
incur (expense)
xảy ra, phát sinh (chi phí)
incur (obligation)
chịu (trách nhiệm); mắc phải, gánh chịu
household employment taxes
thuế việc làm tại gia
independent contractor
thầu khoán độc lập
household income
thu nhập của hộ gia đình
individual estimated tax
thuế ước tính cho cá nhân
housewife
nội trợ
housing allowance
trợ cấp nhà ở
I
identity protection personal identification number (IP PIN)
mã số cá nhân bảo vệ danh tính (IP PIN)
Identity Protection Specialized Unit (IPSU)
Đơn vị Đặc biệt Bảo vệ danh tính (IPSU)
identity theft
trộm cắp danh tính
immigrant status
tình trạng nhập cư
immigration status
tình trạng di trú
impose a tax
đánh thuế
income
thu nhập
income averaging
thu nhập bình quân
income from sources outside the U.S.
thu nhập từ các nguồn bên ngoài Hoa Kỳ
individual income
thu nhập cá nhân
individual income tax
thuế thu nhập cá nhân
individual retirement account
tài khoản hưu trí cá nhân
individual retirement arrangement (IRA)
quỹ hưu trí cá nhân (IRA)
information return
tờ khai thông tin
information to claim certain credits after disallowance
thông tin để yêu cầu một số tín thuế sau khi không được phép
inheritance
thừa hưởng
inheritance tax
thuế thừa hưởng
initial markup
mức biên lời ban đầu
injured spouse claim
yêu cầu của người vợ/chồng bị tổn hại
injury
thương tích; sự thương tổn
in-law
thông gia
12 Publication 850 (en-vie) (9-2023)
innocent spouse
vợ/chồng vô can
innocent spouse relief
miễn giảm dành cho người vợ/ chồng vô can
input
nhập liệu, đầu vào
insolvency
vỡ nợ
installment
trả góp
installment agreement
thỏa thuận trả góp
insulation
sự tách riêng/vật liệu cách ly
insurance broker
người môi giới bảo hiểm
intangible assets
tài sản vô hình
Interactive Tax Assistant (ITA)
Trợ lý thuế tương tác (ITA)
interest
tiền lời, lãi
interest (in a partnership)
quyền lợi (trong công ty hợp danh)
interest holder (in property)
người có quyền lợi (trong tài sản)
interest income
thu nhập từ lãi
interest rate
lãi suất
Internal Revenue Bulletin
Bản tin Thuế vụ
Internal Revenue Code (IRC)
Bộ Luật Thuế vụ (IRC)
Internal Revenue Service (IRS)
Sở Thuế vụ (IRS)
international social security agreement
hiệp định an sinh xã hội quốc tế
inventory
hàng tồn kho
investment income
thu nhập đầu tư
investment tax credit
tín thuế cho đầu tư
investors
nhà đầu tư
invoice
hóa đơn
involuntary conversion
sự chuyển đổi không tự nguyện
itinerant
người lưu động
J
jeopardy assessment
nguy cơ định mức
joint account
tài khoản chung
joint and several (tax) liability
khoản nợ (thuế) chung và cá nhân
joint and survivor annuity
niên kim chung và người còn lại
joint return
khai thuế chung
joint return test
thử thách khai thuế chung
joint tenancy
sở hữu chung
joint venture
liên doanh
journeyworker
người lành nghề
junior high school
trường trung học phổ thông cấp 2
juror
bồi thẩm viên
jury
bồi thẩm đoàn
jury duty
nhiệm vụ bồi thẩm
IRS Independent Office of Appeals
Văn phòng Khiếu nại Độc lập của IRS
IRS individual taxpayer identification number (ITIN)
mã số thuế cá nhân của IRS (ITIN)
issue (a check)
phát hành (séc)
issuer
người phát hành
item
khoản; điều khoản; mục
itemize
liệt kê từng khoản
itemized deductions
khấu trừ từng khoản
items of tax preference
các điều khoản được hưởng quy chế ưu đãi thuế
K
keep records
lưu giữ giấy tờ/hồ sơ
Keogh Retirement Plan
Chương trình hưu trí Keogh
kickback
tiền lo lót, hối lộ
kind of tax
loại thuế
L
landlord
chủ cho thuê nhà, chủ đất
late filing penalty
hình phạt do khai thuế trễ hạn
late payment penalty
hình phạt do trả thuế trễ hạn
later alternate valuation
định giá thay thế sau
law enforcement officer
viên chức thi hành luật pháp
law enforcement personnel
nhân viên thi hành luật pháp
layoff
việc sa thải, hành động cho thôi việc
lease
thuê mướn
leasehold improvements
sự cải thiện thuê mướn
lease-sale
bán theo hợp đồng thuê mướn
leasing of
cho thuê
legal expenses (for services of an attorney)
chi phí pháp lý (cho các dịch vụ của luật sư)
legal permanent resident
thường trú nhân hợp pháp
legal person
pháp nhân
legal services plan
kế hoạch dịch vụ pháp lý
lender
người cho vay tiền
lessee, tenant
người thuê mướn
lessor
chủ cho thuê
Publication 850 (en-vie) (9-2023) 13
letterhead
đầu thư, đầu các văn bản
levy (noun)
sự thu, thu được
levy (verb))
sai áp (động từ)
levy on wages
sai áp tiền lương
levy release
giải trừ sai áp
liabilities
nợ phải trả
lien
lưu giữ
life annuity
niên kim trọn đời
life insurance policy
hợp đồng bảo hiểm nhân thọ
lifetime learning credit
tín thuế học tập trọn đời
limited distribution
giới hạn phân phối
Limited Liability Company (LLC)
Công ty Trách nhiệm hữu hạn (LLC)
limited partnership
công ty hợp danh giới hạn
listed property
tài sản niêm yết
living trust
quỹ tín thác sống
loan origination fees
phí khởi tạo khoản vay
lobbying expenses
chi phí vận động hành lang
lockout
khóa xưởng
long-term
dài hạn
long-term resident
cư dân dài hạn
lookback period
thời kỳ kiểm lại
loss of income
thất thoát thu nhập
low income
thu nhập thấp
Low Income Taxpayer Clinics (LITC)
Trung tâm cho Người đóng thuế có thu nhập thấp
low-income taxpayer
người đóng thuế có thu nhập thấp
middle school
trường trung học cơ sở
lump sum
trả/nhận một lần
M
maintenance (buildings)
bảo trì(các toà nhà cao ốc)
maintenance (of a household)
duy trì (cả gia đình)
make payable to
trả cho
marginal cost
chi phí cận biên
marginal revenue
thu nhập cận biên
marginal tax rate
thuế suất cận biên
marketplace (ACA-related)
thị trường (liên quan đến ACA)
mark-up; markup (profit)
biên lời (lợi nhuận)
mark-to-market tax
thuế định theo thị giá
marriage certificate
chứng thư hôn thú
married
lập gia đình
master’s degree in
bằng thạc sĩ về khoa/ngành
math error
lỗi toán học
Medicaid
Medicaid
Medicaid waiver payments
Khoản thanh toán miễn Medicaid
Medical Assistance Program
Chương trình hỗ trợ Y tế
medical expenses
chi phí y tế
medical insurance benefits
lợi ích bảo hiểm y tế
medical insurance premiums
bảo phí bảo hiểm y tế
Medicare
Medicare
merger
hợp nhất
meter
máy đo; dụng cụ để đo
migrant worker
công nhân di trú
multinational corporation
công ty đa quốc gia
mileage rate
mức vận phí tính theo dặm đường đi
military differential pay
tiền trả chênh lệch cho quân đội
minimum essential coverage (MEC)
bảo hiểm tối thiểu cần thiết (MEC)
minimum payment
số tiền tối thiểu phải trả
minimum wage
mức lương tối thiểu
mining (digital assets)
đào (tài sản điện tử)
mining activities
hoạt động đào
miscellaneous expenses
các chi phí hỗn hợp
mobile home
nhà ở di động
modified accelerated cost recovery system (MACRS)
hệ thống phục hồi chi phí tăng tốc đã sửa đổi (MACRS)
modified adjusted gross income (MAGI)
tổng thu nhập được điều chỉnh đã sửa đổi
money order
lệnh phiếu
monthly payments
tiền trả hàng tháng
mortgage
nợ vay mua nhà
mortgage interest
lãi của nợ vay mua nhà
mortgagee
nơi cho vay nợ mua nhà
mortgagor
người vay nợ mua nhà
motor home
nhà có động cơ
moving expenses
chi phí dọn nhà
multilevel marketing
tiếp thị đa cấp
14 Publication 850 (en-vie) (9-2023)
multiple support
trợ cấp đa phương
mutual fund
quỹ tương hỗ
N
national (citizenship)
quốc dân(quốc tịch)
National Housing Act
Đạo luật Nhà ở Quốc gia
natural disaster
thiên tai
natural person
người tự nhiên
naturalized citizen
công dân đã được nhập tịch
negligence penalty
hình phạt do so suất
net earnings
thu nhập ròng
net earnings from self-employment
thu nhập ròng từ công việc tự kinh doanh
net income
thu nhập ròng
net investment income tax (NIIT)
thuế thu nhập đầu tư ròng (NIIT)
net operating loss
lỗ ròng từ hoạt động
net operating loss carryback (or carryforward)
lỗ ròng từ hoạt động được chuyển lùi (chuyển tiếp)
net profit
lãi ròng
net receipts
khoản thu ròng
net sales
doanh số ròng
net tax liability
nợ thuế ròng
newsletter fund
quỹ thư thông tin
nominal value
giá trị tượng trưng
nominee
người được chỉ định
nonaccountable plan
kế hoạch không trách nhiệm
noncustodial parent
cha mẹ không giám hộ
nondeductible
không khấu trừ được
office examination (audit)
kiểm tra tại văn phòng (kiểm xét)
nondividend distribution
phân phối phi cổ tức
Office of Chief Counsel
Văn phòng Cố vấn trưởng
non-employee; nonemployee
không phải nhân viên
nonemployee compensation
thù lao cho người không phải nhân viên
offset (a debt with a tax refund)
bù trừ (một khoản nợ với tiền hoàn thuế)
old age pension
tiền hưu cho tuổi già
non-fungible token
token độc nhất
online payment
thanh toán trực tuyến
nonrefundable credits
tín thuế không hoàn lại được
Online Payment Agreement (OPA) Application
Đơn xin Thỏa thuận thanh toán trực tuyến (OPA)
nonresident alien
người nước ngoài tạm trú
nonstatutory stock option
quyền mua cổ phiếu không theo luật định
on-the-job training course
lớp huấn luyện thực hành công việc
non-streamlined installment agreement
thỏa thuận trả góp không tinh giảm
operating cost
chi phí điều hành
optional mileage allowance
tùy chọn vận phí cho phép
nonwork day
ngày không làm việc
North American Free Trade Agreement (NAFTA)
Hiệp định Thương mại tự do Bắc Mỹ (NAFTA)
optional tax
thuế tùy chọn
ordinary and necessary
cần thiết theo thông lệ
North Atlantic Treary Organization (NATO)
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)
original issue discount (OID)
giảm giá phát hành gốc (OID)
outside salesperson
người bán hàng ngoài công ty
out-of-pocket (actual) expenses
chi phí (thực tế) từ tiền túi
notarized documents
tài liệu được công chứng
overpayment
thanh toán thừa
notary public
công chứng viên
note
phiếu, trái phiếu, ngân phiếu
owner/co-owner
chủ nhân/đồng chủ nhân
P
paid preparer
người khai thuế được trả tiền
Paperwork Reduction Act
Đạo luật Giảm giấy tờ
parent company
công ty mẹ
partner
thành viên
partnership
công ty hợp danh
partnership interest
lợi ích của hợp danh
notice
thông báo
notice of levy
thông báo áp thuế
nursing care
chăm sóc điều dưỡng
nursing home
nhà dưỡng lão
O
obsolescence
sự lỗi thời; tính lỗi thời
offer in compromise
đề nghị được thỏa hiệp
Publication 850 (en-vie) (9-2023) 15
part-time employee
nhân viên bán thời gian
part-time student
sinh viên/học sinh bán thời gian
part-time work
làm việc bán thời gian
passive activity loss
lỗ của hoạt động thụ động
pass-through entity; passthrough entity
thực thể truyền qua
password
mật mã
patronage dividends
cổ tức bảo trợ
pay period
chu kỳ trả lương
pay stub
cùi lương
pay-as-you-go system
hệ thống trả ngay
payee
người được trả tiền
payer
người trả tiền
paymaster
nhân viên phát lương
payment
thanh toán
payment plan
kế hoạch thanh toán
payment voucher
phiếu thanh toán
payroll
tiền lương
payroll service provider
nhà cung cấp dịch vụ tiền lương
penalty
hình phạt, tiền phạt
penalty for premature withdrawal
hình phạt do rút tiền trước thời hạn quy định
penalty for underpayment
hình phạt do thanh toán thiếu
penalty for underpayment of estimated tax
hình phạt do thanh toán thiếu thuế ước tính
pension
hưu bổng; tiền hưu, lương hưu
Pension Benefit Guaranty Corporation (PBGC)
Công ty Bảo lãnh Phúc lợi Hưu trí (PBGC)
plan year
năm của kế hoạch
plug-in electric drive motor vehicle credit
tín thuế xe động cơ điện cắm sạc
plug-in electric vehicle credit
tín thuế xe điện cắm sạc
pension plan
kế hoạch hưu bổng
per capita
bình quân đầu người
PO box
Hộp thư
portfolio interest
lãi từ danh mục đầu tư
per diem
công tác phí
periodic payments
thanh toán định kỳ
postal money order
lệnh phiếu của bưu điện
permanent resident
thường trú nhân
potential eligible individual
cá nhân đủ điều kiện tiềm năng
permanently and totally disabled
tàn tật toàn phần và vĩnh viễn
power of attorney
giấy ủy quyền
pre-addressed envelope
phong bì có ghi sẵn địa chỉ của người nhận
personal exemptions
miễn giảm cá nhân
personal expenses
chi phí cá nhân
personal holding company
công ty cổ phần cá nhân
pre-existing exclusions
các khoản khấu trừ đã có sẵn từ trước
personal property (vs. business)
tài sản cá nhân (đối lập với doanh nghiệp)
prefabricated
tiền chế; giả tạo, không thật
premature withdrawal
rút tiền trước kỳ hạn
personal property (vs. real estate)
tài sản cá nhân (đối lập với bất động sản)
premium
bảo phí/phí
premium tax credit (PTC)
tín thuế bảo phí (PTC)
personal property tax
thuế tài sản cá nhân
personal service income
thu nhập từ dịch vụ cá nhân
prepaid income
thu nhập được ứng trước
personal services
các dịch vụ cá nhân
personal use property
tài sản sử dụng bởi cá nhân
preparer tax identification number (PTIN)
mã số thuế của người khai thuế (PTIN)
personally identifiable information (PII)
thông tin nhận diện cá nhân (PII)
prepayment penalty
hình phạt do trả tiền trước thời hạn
prevailing wage and apprenticenship requirements
các yêu cầu về lương hiện hành và học nghề
petitioner
người đứng đơn, đương đơn
phaseout (of exemption)
sự giảm dần/mất dần (của miễn trừ)
Presidential Election Campaign Fund
Quỹ Vận động bầu cử Tổng thống
pretax
trước thuế
phishing
mồi chài
piecework
việc làm khoán
principal (contract)
người chủ chính thức (hợp đồng)
Plain Writing Act
Đạo luật Viết đơn giản
principal place of abode
nơi ở chính
16 Publication 850 (en-vie) (9-2023)
principal place of business
trụ sở chính của một cơ sở kinh doanh
Privacy Act
Đạo luật về Quyền riêng tư
private foundation
quỹ tư nhân
private industry
công nghiệp tư nhân
prize (prizes and awards)
giải thưởng (giải thưởng và phần thưởng)
professional preparer
người khai thuế chuyên nghiệp
profit
lời; lãi; lợi nhuận
profit and loss statement
báo cáo lãi và lỗ
profit-seeking activity
hoạt động sinh lãi
profit-sharing plan
kế hoạch chia lãi
promissory note
phiếu hứa trả tiền, giấy khất nợ
proof of credit (for credit rating purposes)
chứng minh tín dụng (để xếp hạng tín dụng)
property tax
thuế tài sản
provider of medical care
người cung ứng/cấp dịch vụ y tế
public law
công luật
public retirement system
hệ thống hưu trí công cộng
public utility
tiện ích công cộng
punitive damages
bồi thường trừng phạt
Q
qualified
đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn
qualified business income deduction
khấu trừ thu nhập kinh doanh đủ điều kiện
qualified disability trust
quỹ tín thác khuyết tật đủ điều kiện
qualified educational expenses
chi phí giáo dục đủ điều kiện
qualified health coverage
bảo hiểm sức khỏe đủ điều kiện
real estate tax
thuế bất động sản
qualified health plan
chương trình sức khỏe đủ điều kiện
realized gain
lợi nhuận thực nhận
reasonable cause
nguyên nhân/lý do hợp lý/thích đáng
qualified investment entity
thực thể đầu tư đủ điều kiện
qualified plan
chương trình đủ điều kiện
reasonable expenses
các chi phí hợp lý
qualified reservist distributions
phân phối đủ điều kiện cho lính dự bị
recapture
thu hồi
recapture clause
điều khoản thu hồi
qualified retirement plan
kế hoạch hưu trí đủ điều kiện
qualified terminable interest property (QTIP) trust
quỹ tín thác tài sản có lãi suất có thể chấm dứt đủ điều kiện (QTIP)
recognized gain
lợi nhuận ghi nhận
record
ghi chép
reconcile
điều chỉnh, đối chiếu
qualify
hội đủ điều kiện; đủ tiêu chuẩn
records (substantiation)
văn kiện, hồ sơ(sự dẫn chứng)
qualifying child
trẻ đủ điều kiện
qualifying relative
người thân đủ điều kiện
redeem a bond
thu hồi trái phiếu
qualifying surviving spouse
vợ/chồng còn lại đủ điều kiện
qualifying widow(er)
người góa vợ/chồng đủ điều kiện
R
railroad retirement
hưu trí đường sắt
Railroad Retirement Tax Act (RRTA)
Đạo luật Thuế hưu trí đường sắt (RRTA)
rate
tỉ lệ
real currency
tiền thật
real estate
bất động sản
real estate investment
đầu tư bất động sản
real estate investment trust (REIT)
quỹ tín thác đầu tư bất động sản (REIT)
real estate mortgage investment conduit (REMIC)
kênh đầu tư thế chấp bất động sản (REMIC)
Reemployment Trade Adjustment Assistance (RTAA)
Hỗ trợ Điều chỉnh Thương mại Việc làm lại (RTAA)
refinancing
việc/sự tái tài trợ
refresher course
khóa học ôn lại
refund of tax
sự hoàn thuế
refundable tax credit
tín thuế có thể hoàn lại
register (an automobile)
đăng ký (xe hơi)
registered holder
người sở hữu có ghi danh
regulated investment company (RIC)
công ty đầu tư được quản lý (RIC)
regulations
quy định
relationship test
thử thách mối quan hệ
related companies
các công ty liên quan
related taxpayers
người đóng thuế có liên quan
Publication 850 (en-vie) (9-2023) 17
relatives
quyến thuộc; thân nhân
relief from joint responsibility
miễn giảm trách nhiệm chung
remittance (of funds)
việc chuyển (của tiền)
remuneration
tiền công; tiền thù lao
rent
tiền thuê nhà, thuê đất; việc cho thuê
repayment
khoản hoàn trả
repeal
bãi bỏ
reportable income
thu nhập có thể khai báo
reporting agent
bên báo cáo
residency test
thử thách cư trú
resident alien
người nước ngoài thường trú
residential clean energy credit
tín thuế nhà ở có năng lượng sạch
residential energy credits
tín thuế năng lượng gia dụng
residential property
tài sản để ở/sinh sống
residential property (home)
nhà để ở/sinh sống (nhà)
residential rental property
tài sản/nhà cho thuê để ở
responsible party
bên chịu trách nhiệm
retail price
giá bán lẻ
retail space
không gian bán lẻ
retailer
nhà buôn lẻ; người bán lẻ, cửa tiệm bán lẻ
retained tax
thuế được lưu lại, thuế được giữ lại
retirement
hưu trí; sự nghỉ hưu
retirement income
thu nhập hưu trí
retirement income ceiling
mức trần thu nhập hưu trí
retirement plan
kế hoạch hưu trí
savings and loan association
hiệp hội tiết kiệm và cho vay
return
tờ khai
savings bond
trái phiếu tiết kiệm
return preparers
người chuẩn bị tờ khai
schedule (tax)
bảng liệt kê (thuế)
returns and allowances
hoàn trả và chiếc khấu
scholarship
học bổng
revenue agent
nhân viên kiểm tra thuế
school bonds
trái phiếu học đường
revenue officer
nhân viên thu thuế
seasonal unemployment
thất nghiệp theo thời vụ
revenue procedure
quy trình thuế vụ
section (administration)
phân sở (hành chính)
revenue ruling
phán quyết thuế vụ
securities
chứng khoán
revenue sharing
chia sẻ doanh thu
Securities and Exchange Commission
Ủy ban Chứng khoán và giao dịch
revoke
hủy bỏ
revolving account
tài khoản luân chuyển
seize
chiếm cứ, bắt giữ, tịch thu
seizure
sự chiếm bắt, việc tịch thu
rollover
chuyển tiếp
room and board
ăn và ở
self-employed worker
nhân viên tự làm chủ
routing number
số định tuyến
self-employment
tự kinh doanh
royalty
tiền bản quyền
S
S corporation
công ty cổ phần S
safe harbor
cảng an toàn
safe haven
nơi ẩn trú an toàn
sailing permit
giấy phép ra khơi
salary
lương bổng
sale or exchange
bán hay trao đổi
sales tax
thuế tiêu thụ
salvage value
giá trị còn lại
sanction (noun)
chế tài, sắc lệnh
self-employment retirement plan
kế hoạch hưu trí cho người tự kinh doanh
self-employment tax (SE tax)
thuế tự kinh doanh (thuế SE)
semiweekly depositor
người ký gửi hai lần mỗi tuần
separate income (in a community property state)
thu nhập riêng (trong tiểu bang theo luật tài sản cộng đồng)
separate maintenance
bảo dưỡng ly thân
separate property (in a community property state)
tài sản riêng (trong tiểu bang theo luật tài sản cộng đồng )
separation agreement
thỏa thuận ly thân
serve a summons
tống đạt trát/lệnh hầu tòa
Service Center
Trung tâm Dịch vụ
18 Publication 850 (en-vie) (9-2023)
Setting Every Community Up for Retirement Enhancement 2.0 Act (SECURE 2.0 Act)
Đạo luật Thiết lập mọi cộng đồng để thực hiện nâng cao hưu trí 2.0 (Đạo luật AN NINH 2.0)
settlement date
ngày dàn xếp
severance pay
tiền thôi việc
share account (as in credit unions)
tài khoản chia sẻ (như trong hiệp hội tín dụng)
shared responsibility payment
tiền trả chia sẻ trách nhiệm
share-farming
thay phiên canh tác
shareholder
cổ đông
shares of stock
cổ phần chứng khóan
sharing economy (gig economy)
nền kinh tế chia sẻ (nền kinh tế gig)
sheltered workshop
xưởng che chở
short sale (real estate)
bán ngắn (địa ốc)
short-term
ngắn hạn
short-term payment plan
chương trình thanh toán ngắn hạn
sick leave
phép nghỉ bệnh
sick pay
tiền lương nghỉ bệnh
single
độc thân
single-member LLC
LLC một thành viên
small business
doanh nghiệp nhỏ
Small Business Administration (SBA)
Quản trị doanh nghiệp nhỏ (SBA)
Small Business Health Options Program (SHOP)
Chương trình Tùy chọn Sức khỏe Doanh nghiệp nhỏ (SHOP)
small business payroll tax credit for increasing research activities
tín thuế tiền lương của doanh nghiệp nhỏ cho các hoạt động nghiên cứu tăng cao
state insurance agency
cơ quan bảo hiểm của tiểu bang
State Workforce Agency
Cơ quan Lao động Tiểu bang
statute of limitations
thời hạn quy chế
statute
quy chế
small business taxpayer
người đóng thuế doanh nghiệp nhỏ
statutory employee
nhân viên quy chế/pháp định
small business owner
tiểu thương gia
small tax case procedure
quy trình thuế cho các vụ việc nhỏ
statutory lien
quyền lưu giữ theo quy chế
stepchild
con kế
social security
an sinh xã hội
social security account
tài khoản an sinh xã hội
stock dividends
cổ tức
stock in trade (inventory)
cổ phiếu đang giao dịch (trữ lượng)
social security benefits
phúc lợi an sinh xã hội
Social Security Disability Insurance (SSDI)
Bảo hiểm Khuyết tật An sinh Xã hội (SSDI)
stock option plan
kế hoạch lựa chọn cổ phiếu
stock purchase plan
kế hoạch mua cổ phiếu
sole proprietor
doanh nghiệp cá thể
stockbroker
môi giới chứng khoán
special assessment
định mức đặc biệt
stocks (investment)
cổ phiếu (đầu tư)
special withholding allowance
miễn trừ khấu lưu đặc biệt
straight-line depreciation
khấu hao đường thẳng
specific charge-off method
phương pháp xóa sổ cụ thể
streamlined installment agreement
thỏa thuận trả góp tinh giảm
spouse/nonspouse
người hôn phối/không phải người hôn phối
strike benefits
quyền lợi đình công
student loan
tiền vay sinh viên
stablecoins
xu ổn định
staking (digital assets)
đặt cược (tài sản điện tử)
subject to tax
phải chịu thuế
staking activities (digital assets)
hoạt động đặt cược (tài sản điện tử)
subject to U.S. income tax withholding
chịu khấu lưu thuế thu nhập của Hoa Kỳ
standard deduction
khấu trừ tiêu chuẩn
subject to withholding
chịu khấu lưu
standard mileage rate
mức vận phí tiêu chuẩn
subsidy
trợ cấp, phụ cấp
State Children’s Health Insurance Program (SCHIP)
Chương trình Bảo hiểm Y tế Trẻ em của Tiểu bang (SCHIP)
substantial equivalence test
thử thách tương đương đáng kể
substantial gainful activity
hoạt động mang lại lợi ích đáng kể
substantial presence
sự hiện diện đáng kể
state taxes
thuế tiểu bang
Publication 850 (en-vie) (9-2023) 19
summary of income and deductions
tóm tắt thu nhập và khấu trừ
summons
trát của toà án
Supplemental Nutrition Assistance Program (SNAP)
Chương trình Hỗ trợ Dinh dưỡng Bổ sung (SNAP)
Supplemental Security Income (SSI)
Tiền phụ cấp An sinh (SSI)
supplementary Medicare insurance for the aged
bảo hiểm Medicare bổ sung cho người có tuổi
support (personal)
hổ trợ (cá nhân)
support test
thử thách hổ trợ
supporting documents
tài liệu hỗ trợ
supporting form
mẫu hỗ trợ
surcharge
lệ phí thu thêm
surtax
thuế thu thêm
surviving spouse
người vợ/chồng còn lại
sustainable aviation fuel
nhiên liệu hàng không bền vững
Systemic Advocacy (SA)
Biện hộ toàn diện (SA)
Systemic Advocacy Management System
Hệ thống quản lý biện hộ toàn diện
T
tab (information technology)
vấu (công nghệ thông tin)
talking tax forms
các mẫu thuế thoại
tangible assets
tài sản hữu hình
tangible personal property
tài sản cá nhân hữu hình
tax (adjective)
chịu thuế
tax (for special funds or general revenue)
thuế (cho quỹ đăc biệt hoặc nguồn thu tổng quát)
tax household (ACA-related)
hộ gia đình thuế (liên quan đến ACA)
tax liability
nợ thuế ròng
tax loophole
lỗ hổng thuế
tax account information
thông tin tài khoản thuế
tax auditor
nhân viên kiểm toán thuế
tax on gambling winnings
thuế trên tiền thắng cược
tax penalty
hình phạt thuế
tax avoidance
tránh thuế
tax base
căn bản để tính thuế
tax period
thời hạn thuế
tax policy
chính sách thuế
tax benefit
lợi ích thuế
tax bill
hóa đơn thuế
tax preference items subject to minimum tax
các mục ưu tiên thuế phải chịu thuế tối thiểu
tax bracket
khung thuế
tax preparer
người khai thuế
tax computation
việc tính thuế
tax professional
chuyên gia thuế
tax computation worksheet
bản tính thuế
tax provision
điều khoản thuế
Tax Counseling for the Elderly (TCE)
Tư vấn thuế cho Người cao niên (TCE)
tax rate
tỷ suất thuế
tax rate schedule
bảng tỷ suất thuế
tax court
tòa án thuế
tax rebate
chiếc khấu thuế
tax credit
tín thuế
Tax Cuts and Jobs Act
Đạo luật Cắt giảm thuế và việc làm
tax relief
miễn giảm thuế
tax relief for victims of terrorist attacks
miễn giảm thuế cho nạn nhân của các cuộc tấn công khủng bố
tax deductible
được khấu trừ thuế
tax dispute
tranh chấp thuế
tax return
tờ khai thuế
tax evasion
trốn thuế
tax shelter
tránh thuế
tax exemption
miễn trừ thuế
tax statement (bill)
báo cáo thuế (hóa đơn)
tax forms
các mẫu đơn thuế
tax status
tình trạng thuế
tax haven country
đất nước thiên đường thuế
tax stimulus
kích thích thuế
tax home
nơi khai thuế
tax table
bảng thuế
Tax Topics
Chủ đề thuế
tax treatment (of community income)
cách xử lý thuế (của thu nhập cộng đồng)
tax incentive
ưu đãi thuế
20 Publication 850 (en-vie) (9-2023)
tax treaty
hiệp ước thuế
tax withheld at source
thuế khấu lưu ở nguồn
tax year
năm thuế
taxable
có thể phải đóng thuế
taxable benefits
lợi ích chịu thuế
taxable bond
trái phiếu chịu thuế
taxable income
thu nhập chịu thuế
taxable stocks
chứng khoán chịu thuế
taxable year
năm chịu thuế; năm thuế
tax-deferred income
thu nhập được hoãn thuế
tax-exempt income
thu nhập được miễn thuế
tax-exempt stated interest
lãi đã định được miễn thuế
tax-free zone
khu vực miễn thuế
taxpayer
người đóng thuế
Taxpayer Advocacy Panel
Ban Biện hộ Người đóng thuế
Taxpayer Advocate
Người biện hộ Người đóng thuế
Taxpayer Advocate Service (TAS)
Dịch vụ Biện hộ Người đóng thuế (TAS)
Taxpayer Assistance Center (TAC)
Trung tâm Trợ giúp Người đóng thuế (TAC)
taxpayer identification number (TlN)
mã số thuế (TIN)
Taxpayer Protection Program (TPP)
Chương trình Bảo vệ Người đóng thuế (TPP)
taxpayer rights
quyền hạn của người đóng thuế
technical school
trường kỹ thuật
Telecommunications Relay Services (TRS)
Dịch vụ Chuyển tiếp viễn thông (TRS)
toll call
điện thoại tính phí
total tax due
Tổng tiền nợ thuế
Temporary Assistance for Needy Families (TANF)
Tạm hỗ trợ gia đình gặp khó khăn (TANF)
totalization agreement
thỏa thuận tổng hợp
trade (noun)
thương mại (danh từ)
townhouse
nhà chung vách
temporary seasonal workers
công nhân thời vụ ngắn hạn
Trade Adjustment Assistance (TAA)
Hỗ trợ điều chỉnh thương mại (TAA)
tenancy by the entirety
chủ quyền trọn
tenancy in common
chủ quyền chung
tenant
người thuê nhà/đất
Trade Adjustment Assistance (TAA) benefits
lợi ích của Hỗ trợ điều chỉnh thương mại (TAA)
tenant-stockholder
người thuê-cổ đông
Trade Adjustment Assistance (TAA) participants
người tham gia Hỗ trợ điều chỉnh thương mại (TAA)
tentative credit
tín thuế tạm thời
term (time)
thời hạn, kỳ hạn (thời gian)
trade name
tên thương mại
trade or business
thương mại hay kinh doanh
testament
xác nhận
theft
trộm cắp
trade readjustment assistance
hỗ trợ tái điều chỉnh mậu dịch
third party
người thứ ba; bên thứ ba
trade, exchange (verb)
thương mại, trao đổi (động từ)
third-party designee
người được chỉ định là bên thứ ba
trader
thương nhân
trailer
rơmoóc, xe moóc
third-party payer
người trả tiền thứ ba
tiebreaker rules
các quy tắc phá hòa
trainee
thực tập sinh
training
đào tạo
tie-breaking rule
quy tắc phá hòa
transcript
bản ghi
time basis
cơ sở thời gian
transfer
chuyển nhượng
tip (advice)
mẹo (chỉ bảo)
transferee
người được chuyển nhượng
tip (gratuity)
tiền boa
tips deemed to be wages
tiền boa được coi như tiền công/ lương
transferor (trusts)
người chuyển tài sản (quỹ tín thác)
travel allowance
phụ cấp công tác
toll
lệ phí
travel expenses
chi phí công tác
traveling salesperson
người đi bán hàng lưu động
toll-free number
số miễn phí
Treasury bill
trái phiếu ngắn hạn
Publication 850 (en-vie) (9-2023) 21
Treasury bond
trái phiếu dài hạn
Treasury Department (U.S.)
Bộ Tài chính (Hoa Kỳ)
Treasury Inspector General for Tax Administration (TIGTA)
Tổng Thanh tra của Bộ Tài chính về Điều hành thuế vụ (TIGTA)
Treasury note
trái phiếu trung hạn
treaty-based return position disclosure
công bố quan điểm tờ khai dựa trên hiệp ước
truck
xe vận tải
truck-tractor
xe tải kéo
trust
ủy thác; tín thác
trust company
công ty tín thác
trust fund
quỹ tín thác
trustee
người được ủy thác
tuition
tiền học, học phí
U
U.S. Citizenship and Immigration Services (USCIS)
Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ
U.S. District Court
Tòa án Quận Hoa Kỳ
U.S. Military Health Care System
Hệ thống chăm sóc sức khỏe quân đội Hoa Kỳ
U.S. national
quốc dân Mỹ
U.S. Postal Service
Dịch vụ Bưu chính Hoa Kỳ
uncollected FICA tax
thuế FICA chưa thu được
underpayment
thanh toán thiếu
underreported taxes
thuế khai báo thiếu
underwriter (securities)
người/công ty bảo đảm
undistributed earnings
lợi nhuận chưa phân phối
undue hardship
hoàn cảnh/ tình trạng khó khăn
utilities
tiện ích
V
valuation
định giá
van
xe tải
virtual currency
tiền ảo
voice prompts
lời nhắc
voluntary compliance
sự tuân thủ tự nguyện
Volunteer Income Tax Assistance (VlTA)
Tình nguyện hỗ trợ thuế thu nhập (VITA)
W
wager
tiền cược
wages
tiền công
unearned income
thu nhập phi lao động
wages (daily)
lương công nhật
unemployment
thất nghiệp
waiting period
thời kỳ/giai đoạn chờ đợi
unemployment compensation
bồi thường thất nghiệp
waiver (done by the taxpayer)
khước từ, miễn (thực hiện bởi người đóng thuế)
unemployment tax
thuế thất nghiệp
union
nghiệp đoàn, công đoàn
waiver of the enrollment in training requirement
miễn đăng ký đào tạo bắt buộc
United States–Mexico–Canada Agreement (USMCA)
Thỏa thuận Hoa Kỳ-Mexico-Canada (USMCA)
wash sale
bán khống
web page
trang web/mạng
university
trường đại học
website
địa chỉ trang web/mạng
unpaid balance
số tiền còn thiếu
welfare
tiền trợ cấp xã hội
untaxed (before taxes)
chưa tính thuế (trước thuế)
welfare recipient
người nhận trợ cấp
untaxed (tax free)
không phải đóng thuế (được miễn thuế)
whistleblower
người tố giác
wholesale
bán sỉ
upward mobility program
chương trình tăng trưởng thăng tiến
will (legal document)
di chúc (văn bản pháp luật)
user fee
phí người dùng
windfall profits
lợi nhuận bất ngờ
wire transfer
chuyển ngân/chuyển khoản
withheld tax
thuế bị khấu lưu
withholding allowance
miễn trừ của khấu lưu
withholding of tax
việc/sự khấu lưu thuế
withholding of tax at source
việc/sự khấu lưu thuế tại nguồn
work for oneself
làm việc cho chính mình
Work Incentive Program
Chương trình Khuyến khích làm việc
work opportunity credit
tín thuế cơ hội việc làm
workers’ compensation
bồi thường cho người lao động
workfare payments
thanh toán khuyến trợ lao động
22 Publication 850 (en-vie) (9-2023)
working day
ngày làm việc
working hours
giờ làm việc
worksheet
bảng tính
worldwide income
thu nhập toàn cầu
worthless security
chứng khoán không có giá trị
write-in adjustment
điều chỉnh ghi vào
write-off (accounting)
xóa nợ (kế toán)
Y
yearly rate
tỷ suất hằng năm
yield
sản luợng; hoa lợi; năng suất; lãi phát sinh
yield to maturity (bonds)
hoa lợi lúc hết hạn/đáo hạn (trái phiếu)
Z
ZIP code
mã ZIP
Publication 850 (en-vie) (9-2023) 23